16/05/2024
Việt Nam, quốc gia đông dân với dân số trẻ và học thức cao, đang chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể sau cải cách từ năm 1986. Với hơn 50% dân số dưới 25 tuổi và 90% biết đọc biết viết, Việt Nam không chỉ có nguồn nhân lực dồi dào mà còn là thị trường tiêu dùng lớn. Bài viết sau sẽ khám phá chi tiết về tiềm năng kinh tế, vị trí địa lý chiến lược, nguồn tài nguyên phong phú, và nỗ lực hội nhập toàn cầu của Việt Nam, mở ra cánh cửa đầu tư cho thế giới.
Nguồn lao động dồi dào và chất lượng
Việt Nam, với dân số 90,73 triệu người (xếp thứ 13 trên toàn cầu), dự kiến sẽ tăng lên 100 triệu người vào năm 2020, và có tốc độ tăng trưởng hàng năm khoảng 1,2%. Hơn 50% dân số nằm trong độ tuổi từ 25 trở xuống. Với nguồn nhân lực trẻ tuổi, có trình độ chuyên môn cao và tinh thần làm việc tích cực, hơn 90% dân số biết đọc biết viết, người lao động Việt Nam được đào tạo với trình độ học vấn cao và sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp đòi hỏi kỹ năng cao như công nghệ thông tin, dược phẩm, và dịch vụ tài chính, với chi phí cạnh tranh so với các quốc gia khác trong khu vực.
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động ở nửa đầu năm 2020 là 2,26%, với tỷ lệ ở khu vực thành thị là 3,62% và khu vực nông thôn là 1,59% (so với năm 2019, tỷ lệ thất nghiệp là 1,99%).
Dân số Việt Nam đa dạng với 54 dân tộc, trong đó có 88% dân số Kinh và 12% là các dân tộc thiểu số như Tày, Thái, Hoa, Khmer, Hmong và các dân tộc khác. Chính phủ đã đặt ưu tiên vào việc phát triển hệ thống giáo dục và đào tạo chất lượng.
Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức và được sử dụng trong văn bản viết dùng bảng chữ cái Latinh, phản ánh sự kết hợp giữa tiếng Việt nói và chữ cái La-tinh.
Mặc dù tiếng Anh đang trở nên phổ biến như một ngôn ngữ thứ hai, các ngôn ngữ khác như tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Trung, tiếng Khmer và các ngôn ngữ miền núi (như tiếng Môn-Khmer và tiếng Malayo-Polynesian) cũng được sử dụng ở mức độ ít hơn tại Việt Nam.

Tiềm năng kinh tế
Sức mạnh kinh tế của Việt Nam đã phát triển đáng kể trong hơn 30 năm qua. Những cải cách kinh tế và chính trị từ Đổi mới, bắt đầu từ năm 1986, đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, biến đất nước từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới thành một quốc gia với thu nhập trung bình. Từ năm 2002 đến 2018, GDP bình quân đầu người đã tăng 2,7 lần, đạt hơn 2.700 USD vào năm 2019 và hơn 45 triệu người đã vượt qua đói nghèo. Tỷ lệ nghèo đói giảm đáng kể từ hơn 70% xuống dưới 6% (tương đương 3,2 đô la Mỹ / ngày). Phần lớn người nghèo còn lại ở Việt Nam - 86% - là người dân tộc thiểu số.
Trong năm 2019, nền kinh tế của Việt Nam tiếp tục thể hiện sức mạnh cơ bản và khả năng phục hồi, nhờ vào sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhu cầu trong nước và sản xuất hướng xuất khẩu. Ước tính GDP thực tế tăng khoảng 7% so với năm 2018, đây được coi là một trong những tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong khu vực.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu, nền kinh tế Việt Nam cũng chịu nhiều tác động nặng nề từ đại dịch COVID-19, tuy nhiên, đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể. Mặc dù các tác động về sức khỏe từ đợt bùng phát không nghiêm trọng ở Việt Nam như các nước khác nhờ các biện pháp chủ động từ cấp quốc gia và địa phương, nhưng vẫn có những thách thức về kinh tế. Chính sách kinh tế vĩ mô và tài khóa vẫn được duy trì ổn định với tốc độ tăng trưởng GDP ước tính là 1,8% trong nửa đầu năm 2020, dự kiến đạt 2,8% cho cả năm. Mặc dù tốc độ tăng trưởng trong năm nay thấp hơn nhiều so với dự báo trước khủng hoảng, Việt Nam là một trong số ít quốc gia trên thế giới không dự báo suy thoái. Tuy nhiên, việc dự đoán tác động về mức độ và thời gian của cuộc khủng hoảng COVID-19 đang diễn ra là một thách thức đối với các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách. Các yêu cầu về tài chính công dự kiến sẽ tăng lên do doanh thu giảm và chi tiêu cao hơn, do gói kích cầu được áp dụng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của đại dịch đối với các hộ gia đình và doanh nghiệp.
Nhờ vào các nền tảng cơ bản vững chắc và khả năng kiểm soát tương đối hiệu quả đối với dịch COVID-19, cả ở Việt Nam và trên toàn cầu, nền kinh tế của Việt Nam được dự đoán sẽ phục hồi vào năm 2021. Đại dịch COVID-19 cũng đã làm nổi bật sự cần thiết của việc thực hiện các biện pháp cải cách mạnh mẽ hơn để hỗ trợ phục hồi kinh tế trong trung hạn. Các biện pháp này bao gồm việc cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy nền kinh tế số, nâng cao hiệu suất và hiệu quả của việc đầu tư công, là những mục tiêu mà Việt Nam cần xem xét để thực hiện các biện pháp cải cách mạnh mẽ và nhanh chóng hơn.

Vị trí địa lý tạo ra thị trường tiềm năng
Với vị trí địa lý thuận lợi nằm ở trung tâm của Đông Nam Á, Việt Nam đóng vai trò quan trọng như một bệ phóng và căn cứ địa cho một trong những tập hợp dân số lớn nhất trên thế giới.
Việt Nam nằm ở vị trí chiến lược, chiếm giữ đường bờ biển phía đông của bán đảo Đông Nam Á. Đồng thời, nước này có các đường biên giới trên bộ chia sẻ với Trung Quốc ở phía bắc và với Lào cũng như Campuchia ở phía tây. Đặc biệt, đường bờ biển này mang lại lợi thế tiếp cận trực tiếp với Vịnh Thái Lan và Biển Đông, mở ra nhiều cơ hội và tiềm năng trong phát triển kinh tế và quan hệ quốc tế của Việt Nam.
Việt Nam có diện tích đất liền là 331.114 km2. Phần lớn diện tích đất nước được bao phủ bởi đồi núi, trong khi diện tích đất bằng phẳng chỉ chiếm khoảng 20%. Đặc điểm địa hình chủ yếu ở phía bắc là cao nguyên và đồng bằng sông Hồng, trong khi phía nam bao gồm núi trung tâm, vùng trũng ven biển và đồng bằng sông Cửu Long. Việt Nam cũng có một đường bờ biển đẹp dài 3.444 km, tạo điều kiện lý tưởng cho việc phát triển ngành hàng hải, thương mại, và du lịch, cũng như giúp nước này vươn lên trở thành trung tâm vận tải biển của thế giới.
Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội, nằm ở phía Bắc của đất nước. Còn Thành phố Hồ Chí Minh, là trung tâm kinh tế lớn nhất và có dân số đông nhất, nằm ở phía Nam.
Đa dạng tài nguyên thiên nhiên
Từ khi bắt đầu thăm dò dầu khí ngoài khơi vào những năm 1970, Việt Nam đã trở thành một quốc gia xuất khẩu ròng dầu thô. Ngoài dầu mỏ và khí đốt, nước này cũng có trữ lượng than và khai thác thủy điện, cung cấp các nguồn năng lượng đa dạng.
Ngành khoáng sản của Việt Nam bao gồm quặng sắt, thiếc, đồng, chì, kẽm, niken, mangan, đá cẩm thạch, titan, vonfram, bôxít, graphit, mica, cát silica và đá vôi.
Ngoài ra, Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp ra thị trường thế giới. Hiện nay, Việt Nam là nước xuất khẩu hạt tiêu lớn nhất thế giới, xuất khẩu cà phê và gạo lớn thứ hai, xuất khẩu hạt điều lớn thứ ba, cùng với nhiều sản phẩm nông sản khác.
Môi trường kinh doanh thân thiện
Việt Nam đã trải qua một hành trình đầy biến động từ một quốc gia có thu nhập trung bình thấp đến khi đạt được những thành tựu kinh tế và xã hội đáng kể sau Đổi mới vào năm 1986, cùng với việc tham gia vào các tổ chức quốc tế như ASEAN, WTO, và nhiều tổ chức khác. Trải qua những năm qua, Việt Nam đã khẳng định được vị thế của mình như một điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư, và là một miền đất hứa cho các doanh nhân nước ngoài muốn khởi nghiệp tại đây.
Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng không ngừng về hiệu quả hoạt động kinh doanh và các bước phát triển. Dưới đây là một số điểm nhấn chính giúp bạn hình dung về môi trường kinh doanh của Việt Nam trong những năm gần đây:
Trong thời gian gần đây, Việt Nam đã chứng kiến sự tập trung mạnh mẽ của xu hướng kinh doanh đối với lĩnh vực kinh tế tư nhân, đồng thời xây dựng một môi trường kinh doanh mở cửa và linh hoạt, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường Việt Nam. Quốc gia này cũng đã vững vàng khẳng định vị thế của mình là một nền tảng chắc chắn cho các ngành công nghiệp CNTT và sản xuất, nhờ vào chi phí lao động cạnh tranh và hợp lý.
Để thúc đẩy quá trình hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu, Việt Nam đã tích cực tham gia một loạt các hiệp định thương mại tự do, bao gồm cả các hiệp định đa phương và song phương. Hiện nay, Việt Nam đã xây dựng mối quan hệ ngoại giao với gần 190 quốc gia trên toàn thế giới và đã ký khoảng 15 hiệp định FTA với các đối tác thương mại quan trọng.
Ngoài ra, việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do đã tạo ra động lực mạnh mẽ cho các nhà đầu tư nước ngoài từ các nước phát triển, mở ra cơ hội đầu tư mới và thúc đẩy sự phát triển của thị trường Việt Nam.
Môi trường pháp lý được cải thiện đáng kể
Ngoài những nỗ lực đáng kể để cải thiện tăng trưởng kinh tế trong suốt những năm qua, Việt Nam cũng đã chứng kiến sự cải thiện đáng kể trong khuôn khổ pháp lý và thể chế.
Hệ thống quản lý của Việt Nam đã nhận được đánh giá cao nhờ môi trường kinh doanh mở cửa, chính sách đầu tư minh bạch, và các ưu đãi được thiết lập dựa trên lợi ích thuận lợi cho doanh nghiệp.
Các khu vực kinh doanh tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cùng với các lĩnh vực khác, đã được tạo điều kiện thuận lợi hơn khi hoạt động tại Việt Nam nhờ vào các điều luật này.
Những cải thiện về cơ chế quản lý liên quan đến môi trường đầu tư và kinh doanh đã đóng góp quan trọng vào thứ hạng của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Đặc biệt, trong Báo cáo Kinh doanh của Ngân hàng Thế giới năm 2020, Việt Nam đã đạt thứ hạng 70 trong tổng số 190 nền kinh tế.
Tích cực hội nhập toàn cầu
Trước khi gia nhập WTO vào năm 2007, Việt Nam đã thực hiện nhiều biện pháp để mở cửa thị trường, cải thiện môi trường pháp lý và tăng trưởng GDP. Việt Nam cũng tham gia nhiều hiệp định thương mại quốc tế như ASEAN, AFTA, APEC và ký kết các hiệp định với EU và Hoa Kỳ. Việt Nam hiện là thành viên của WTO và CPTPP, góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế.
Việt Nam đã cam kết và thực hiện nhiều điều khoản trong khuôn khổ của WTO, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận thị trường cho hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu của các thành viên khác. Đồng thời, việc thực hiện các cam kết này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một môi trường thương mại minh bạch và tạo điều kiện công bằng cho cả doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế. Việt Nam đã chú trọng thực hiện các cam kết về hàng hóa (bao gồm thuế quan, hạn ngạch và trợ cấp nông nghiệp), dịch vụ (bao gồm tiếp cận nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài và các điều kiện liên quan), cũng như các cam kết về sở hữu trí tuệ (TRIPS), các biện pháp đầu tư (TRIMS), định giá hải quan, rào cản kỹ thuật thương mại, vệ sinh và kiểm dịch thực vật, điều kiện cấp phép nhập khẩu, biện pháp chống bán phá giá và trợ cấp, và quy tắc xuất xứ.
Hiện nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 172 quốc gia, ký kết 55 hiệp định đầu tư song phương và 58 hiệp định về đánh thuế hai lần với các quốc gia và vùng lãnh thổ. Ngoài ra, nó còn duy trì quan hệ kinh tế và thương mại với khoảng 165 quốc gia và vùng lãnh thổ. Việt Nam cũng là thành viên của 63 tổ chức quốc tế và hơn 650 tổ chức phi chính phủ. Chính sách "đa phương hóa và đa dạng hóa" trong quan hệ quốc tế đã giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu và khu vực, đồng thời tăng cường quan hệ hợp tác thương mại và đầu tư với các quốc gia trên thế giới. Quan trọng hơn, Việt Nam đã cải thiện môi trường kinh doanh thân thiện trong thời gian qua.
Ổn định về kinh tế - chính trị
Trong khu vực với những biến động chính trị và kinh tế diễn ra, Việt Nam đã hưởng lợi từ sự ổn định của chính phủ và cấu trúc xã hội, trở thành một điểm đến lý tưởng để đầu tư vốn. Với 40 năm phát triển và hòa bình, Việt Nam đã trở thành một trong những địa điểm đầu tư đáng tin cậy của nhiều quốc gia nhờ sự ổn định và nhất quán trong chính trị. Một trong những yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp FDI lựa chọn đầu tư vào Việt Nam là về vấn đề an ninh.
Việt Nam là một nhà nước độc đảng, với sự lãnh đạo tập thể của Tổng Bí thư Đảng Cộng sản, Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch nước. Chính sách được xác định mỗi 5 năm bởi Đại hội Đảng và được điều chỉnh hàng năm thông qua các cuộc họp của Ban Chấp hành Trung ương. Chính phủ và các cơ quan nhà nước khác chịu trách nhiệm thực hiện chính sách. Quốc hội có vai trò quan trọng trong việc thông qua và sửa đổi Hiến pháp và Luật, quyết định về các vấn đề quan trọng của quốc gia và giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước.
Gần đây, Việt Nam được nhìn nhận như một điểm sáng trong ASEAN nhờ vào sự ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế bền vững, dân số lao động dồi dào, thị trường rộng lớn và thu nhập bình quân đầu người gia tăng. Việt Nam hiện có hơn 32,000 dự án với tổng giá trị 378 tỷ USD từ 136 quốc gia và vùng lãnh thổ, và trong khi các quốc gia khác vẫn đang chống lại đại dịch COVID-19, Việt Nam đã nhanh chóng phục hồi và trở thành một trong những quốc gia tiên phong trong việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Do đó, các nhà đầu tư nước ngoài đánh giá cao tiềm năng đầu tư của Việt Nam trong giai đoạn hậu COVID-19.
Một khảo sát của Tổ chức Ngoại thương Nhật Bản (JETRO) vào tháng 2/2020 đã chỉ ra rằng hơn 63% doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam có kế hoạch tăng cường đầu tư, tỷ lệ cao nhất trong khối ASEAN.
Chính sách hỗ trợ của Chính phủ
Việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) luôn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Nước ta đã có nhiều lợi thế so với các quốc gia khác và một môi trường đầu tư mạnh mẽ, nhưng vẫn không ngừng nỗ lực để trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, thông qua việc đổi mới mạnh mẽ môi trường đầu tư và kinh doanh, nhận thức rằng khu vực FDI là một phần quan trọng của nền kinh tế - điều cần thiết để tái cơ cấu nền kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Chính phủ Việt Nam đang tiếp tục phục hồi môi trường đầu tư và kinh doanh của mình thông qua ba "đột phá chiến lược":
Tất cả những chiến lược này dự kiến sẽ hoàn thành vào năm 2020.
Việt Nam coi thành công của các doanh nghiệp FDI là thành công của chính mình. Chính vì vậy, Chính phủ cam kết đảm bảo môi trường chính trị - xã hội ổn định, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp FDI trong nước.
Trong tương lai trung và dài hạn, Việt Nam sẽ tiếp tục nỗ lực thu hút và sử dụng hiệu quả dòng vốn FDI để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nước ta sẽ hướng tới dòng vốn FDI "chất lượng cao", tập trung vào các dự án FDI sử dụng công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên. Đồng thời, Việt Nam cũng sẽ nhắm vào các dự án có sản phẩm cạnh tranh – là sản phẩm mà có thể là một phần của mạng sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong tất cả các nhiệm vụ trọng tâm, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô đồng thời kiểm soát lạm phát là hết sức quan trọng. Chính phủ đã yêu cầu tất cả các cơ quan nhà nước, ủy ban nhân dân và các tổ chức trên toàn quốc nỗ lực thực hiện nhiệm vụ được giao ở mức cao. Đồng thời, Chính phủ cũng yêu cầu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phối hợp chặt chẽ với các Bộ, ngành Trung ương và địa phương đưa ra các chính sách tài khóa, tiền tệ chủ động đưa lạm phát vào tầm kiểm soát, ổn định kinh tế vĩ mô để Việt Nam đạt được tăng trưởng kinh tế hợp lý. Đặc biệt, khi Việt Nam dỡ bỏ lệnh dãn cách xã hội và nỗ lực để phục hồi nền kinh tế, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 84 / NQ-CP (Nghị quyết 84) đưa ra một số ưu đãi cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi đại dịch. Nghị quyết bao gồm việc cắt giảm một số loại phí, cũng như nới lỏng các quy định khác nhau liên quan đến thương mại, công nghiệp và nhân viên nước ngoài.
Hiện tại, Achieve Realty VN đang phân phối các dự án tại Thủ Thiêm, quý khách có nhu cầu để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ đến địa chỉ:
Hotline: +8486 888 2539
Email: sales@achievereal.com